just now

/ˈnaʊ/
Trạng từ
  1. (đặt cụm từ) Rất gần với thời điểm hiện tại; chỉ một lúc trước.
    (set phrase) Very close to the present moment; just a moment ago.
    I was talking to my friend on the phone just now.
    Vừa rồi tôi đang nói chuyện với bạn tôi qua điện thoại.
  2. Hiện tại; Hiện nay.
    At present; now.
    We do not have that item in stock just now.
    Hiện tại chúng tôi không có mặt hàng đó trong kho.
  3. (Scotland, Nam Phi, Caribe) Một lát nữa thôi.
    (Scotland, South Africa, Caribbean) In a little while.
    I'll be coming just now.
    Tôi sẽ đến ngay bây giờ.
🎬 Nghe “just now” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish